webtrees
  • Đăng nhập
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
Roydhouse Family Tree
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

Thomas MortonTuổi: 101860–1871 

Tên
Thomas Morton
Tên
Thomas
Tên Họ
Morton
  • Google Maps™
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 24 Tháng Nam 1860
Southland, NZ

Sinh của anh / em trai 31 Tháng Mười 1861 ‎(Tuổi )‎
Southland, NZ
Hugh Morton - em trai

Sinh của anh / em trai 30 Tháng Ba 1863 ‎(Tuổi 2)‎
Seaward Downs, Southland, NZ
John Morton - em trai

Sinh của anh / em trai 1 Tháng Mười Một 1864 ‎(Tuổi 4)‎
James Morton - em trai

Sinh của anh / em trai 31 Tháng Mười Hai 1865 ‎(Tuổi 5)‎
Wallacetown, Southland, NZ
Stillborn Morton - em trai

Chết của anh /em trai 31 Tháng Mười Hai 1865 ‎(Tuổi 5)‎
Wallacetown, Southland, NZ
Stillborn Morton - em trai

Tữ của mẹ 31 Tháng Mười Hai 1865 ‎(Tuổi 5)‎
Wallacetown, Southland, NZ
Janet Vallance Morton - mẹ

Sinh của chị, em cùng cha hay mẹ 1867 ‎(Tuổi 6)‎
Southland, NZ
Marion Stewart Morton - chị em cùng cha/mẹ

Kết Hôn của bố 26 Tháng Hai 1867 ‎(Tuổi 6)‎
Wallacetown, Southland, NZ
John Morton - cha
Janet Finlayson Stewart - mẹ kế

Sinh của anh em cùng cha hay mẹ 14 Tháng Chín 1868 ‎(Tuổi 8)‎
Invercargill, Southland, NZ
James Stewart Morton - anh em cùng cha hoặc mẹ

Chết của chị 8 Tháng Mười Hai 1868 ‎(Tuổi 8)‎
Wallacetown, Southland, NZ
Christina Morton - chị gái

Sinh của chị, em cùng cha hay mẹ 1870 ‎(Tuổi 9)‎
Wallacetown, Southland, NZ
Helen Morton - chị em cùng cha/mẹ

Chết của bà ngoại
Jean Vallance - bà ngoại

Chết 1871 ‎(Tuổi 10)‎
Southland, NZ

Chết của chị, em cùng cha hay mẹ 13 Tháng Giêng 1871 ‎(Tuổi 10)‎
Wallacetown, Southland, NZ
Helen Morton - chị em cùng cha/mẹ

Sinh của anh em cùng cha hay mẹ 1871 ‎(Tuổi 10)‎
Ryal Bush, Southland, NZ
John Morton - anh em cùng cha hoặc mẹ


Con cháu

  • Nam Morton, Thomas ‎(1860–1871)‎ indi

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
7C8A73CA32594244A91E79CBD5408E3D3FD9

Cập Nhật Hóa 3 Tháng Ba 2020 - 15:01

Tổng số viếng thăm: 4409

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator

Gia đình của cha mẹ
 cha
Cha; Mẹ:
 Thomas Morton
 Margaret Wilson
John Morton
1822–1882
 mẹ
Cha; Mẹ:
 Hugh Morton
 Jean Vallance
Janet Vallance Morton
1832–1865
 chị em gái
Gia Đình
 William Henderson
  • Mabel Morton Henderson
  • William James Henderson
  • Herbert Cochar Henderson
  • Ethel Florence Henderson
Jane Vallance Morton
1851–1924
 chị em gái
Gia Đình
 John Benniworth Sutton
  • John Stainton Sutton
Margaret Wilson Morton
1852–1876
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Jessie Vallance Morton
1854–1898
 chị em gái
Gia Đình
 John Sibbald Grieve
  • Jane Vallance Morton Grieve
  • James Grieve
  • John Morton Grieve
  • Margaret Brown Grieve
  • Frederick Grierson Grieve
  • Elizabeth Morton Grieve
  • William Grieve
  • Robert Glendinning Grieve
  • Jessie Vallance Grieve
Elizabeth Morton
1855–1917
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Lucretia Morton
1857–1857
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Christina Morton
1857–1868
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Lillias Morton
1859–1859
Thomas Morton
1860–1871
 anh em trai
Gia Đình
 Ellen May Dickie
  • John Thomas Morton
Hugh Morton
1861–1920
 anh em trai
Gia Đình
 Helen Knox
  • Helen Isabella Morton
  • Winifred Janet Morton
John Morton
1863–1935
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
James Morton
1864–
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Stillborn Morton
1865–1865

Gia đình của bố với Janet Finlayson Stewart
cha
Cha; Mẹ:
 Thomas Morton
 Margaret Wilson
John Morton
1822–1882
mẹ kế
Cha; Mẹ:
 Alexander Stewart
 Mary Anne Miller
Janet Finlayson Stewart
1838–1915
chị em cùng cha hoặc mẹ
Gia Đình
 James McCrostie
  • John Morton McCrostie
  • Jessie Ann McCrostie
  • James McCrostie
  • Alexander Stewart McCrostie
  • Catherine McCrostie
  • Duncan Campbell McCrostie
  • Christina Helen McCrostie
Marion Stewart Morton
1867–1922
anh em cùng chung cha hay mẹ
Gia Đình
 Annie Philipps
  • John Morton
  • Alexander Morton
  • Isabella Morton
James Stewart Morton
1868–1951
chị em cùng cha hoặc mẹ
Gia Đình
 (không ai)
Helen Morton
1870–1871
anh em cùng chung cha hay mẹ
Gia Đình
 (không ai)
John Morton
1871–1942
chị em cùng cha hoặc mẹ
Gia Đình
 George Henry Bennett
  • David Alexander Bennett
  • Francis Henry Bennett
Christina Morton
1872–1957
chị em cùng cha hoặc mẹ
Gia Đình
 (không ai)
Frances Stewart Morton
1874–1932
anh em cùng chung cha hay mẹ
Gia Đình
 Mabel Athelis Hicks
  • Mary Stewart Morton
  • Charles Stewart Morton
Alexander Stewart Morton
1877–1927
anh em cùng chung cha hay mẹ
Gia Đình
 Aimee Mildred Withers
  • Ethel Mildred Morton
  • Irene Stewart Morton
  • John Edward Stewart Morton
  • Agnes Claire Morton
David Stewart Morton
1880–1920
chị em cùng cha hoặc mẹ
Gia Đình
 (không ai)
Helen Burns Morton
1882–1883

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 
Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees