webtrees
  • Đăng nhập
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
Roydhouse Family Tree
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

John Henry BryantTuổi: 561919–1976 

Tên
John Henry Bryant
Tên
John Henry
Tên Họ
Bryant
  • Google Maps™
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 8 Tháng Chín 1919

Tữ của mẹ 8 Tháng Mười 1919 ‎(Tuổi )‎
Gertrude May Monaghan - mẹ

Kết Hôn của bố 1922 ‎(Tuổi 2)‎
Arthur Bryant - cha
Agnes Ruth Maud Greig - mẹ kế

Sinh của anh em cùng cha hay mẹ 2 Tháng Tám 1923 ‎(Tuổi 3)‎
Arthur Robert Bryant - anh em cùng cha hoặc mẹ

Chết của anh/ em cùng cha hay cùng mẹ 16 Tháng Tám 1923 ‎(Tuổi 3)‎
Arthur Robert Bryant - anh em cùng cha hoặc mẹ

An táng anh / em cùng cha hay mẹ 17 Tháng Tám 1923 ‎(Tuổi 3)‎
Manakau Cemetery, Horowhenua
Arthur Robert Bryant - anh em cùng cha hoặc mẹ

Sinh của anh em cùng cha hay mẹ 8 Tháng Mười Hai 1924 ‎(Tuổi 5)‎
Robert Neil Bryant - anh em cùng cha hoặc mẹ

Sinh của chị, em cùng cha hay mẹ 4 Tháng Mười 1926 ‎(Tuổi 7)‎
Marie Vivienne Bryant - chị em cùng cha/mẹ

Tữ của bố 31 Tháng Nam 1954 ‎(Tuổi 34)‎
Arthur Bryant - cha

Chết 6 Tháng Hai 1976 ‎(Tuổi 56)‎

Lể An Táng 9 Tháng Hai 1976
Archer St Cemetery, Masterton


Con cháu

  • Nam Bryant, John Henry ‎(1919–1976)‎ indi

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
8E64495B5F674A7BBB5802298541055E88C9

Cập Nhật Hóa 3 Tháng Ba 2020 - 15:01

Tổng số viếng thăm: 4443

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator

Gia đình của cha mẹ
 cha
Cha; Mẹ:
 John William Bryant
 Emma Eagle
Arthur Bryant
1884–1954
 mẹ
Cha; Mẹ:
 (không biết)
Gertrude May Monaghan
1888–1919
John Henry Bryant
1919–1976

Gia đình của bố với Agnes Ruth Maud Greig
cha
Cha; Mẹ:
 John William Bryant
 Emma Eagle
Arthur Bryant
1884–1954
mẹ kế
Cha; Mẹ:
 Robert Greig
 Phoebe Monk
Agnes Ruth Maud Greig
1896–1988
anh em cùng chung cha hay mẹ
Gia Đình
 (không ai)
Arthur Robert Bryant
1923–1923
anh em cùng chung cha hay mẹ
Gia Đình
 (không ai)
Robert Neil Bryant
1924–1991
chị em cùng cha hoặc mẹ
Gia Đình
 Norris Olaf Jepsen
Marie Vivienne Bryant
1926–2006
anh em cùng chung cha hay mẹ
Gia Đình
 Heather Marjorie Buchanan
Graham Murray Bryant
–
anh em cùng chung cha hay mẹ
Gia Đình
 Winifred E. Davey
Malcolm Kirkwood Bryant
–

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 
Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees