webtrees
  • Đăng nhập
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
Roydhouse Family Tree
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

Charlotte GeeTuổi: 891891–1980 

Tên
Charlotte Gee
Tên
Charlotte
Tên Họ
Gee
  • Google Maps™
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 1891

Hôn nhân của cha mẹ
John Gee - cha
Sophia Alice … - mẹ

Chết của chị 24 Tháng Hai 1914 ‎(Tuổi 23)‎
Riversdale, Southland, NZ
Alice (Maud) Gee - chị gái

Hôn lễ William Grieve - Cho Xem Gia Đình
1923 ‎(Tuổi 32)‎

Tữ của bố 23 Tháng Bảy 1923 ‎(Tuổi 32)‎
Invercargill, Southland, NZ
John Gee - cha

Tữ của mẹ 5 Tháng Chín 1926 ‎(Tuổi 35)‎
Riversdale, Southland, NZ
Sophia Alice … - mẹ

Chết của anh /em trai 14 Tháng Nam 1945 ‎(Tuổi 54)‎
Walter Gee - anh trai

Chết của anh /em trai 23 Tháng Mười Hai 1949 ‎(Tuổi 58)‎
John Charles Gee - anh trai

Chết của chị 1955 ‎(Tuổi 64)‎
Rose Gee - chị gái

Chết của anh /em trai 1 Tháng Giêng 1956 ‎(Tuổi 65)‎
Invercargill, Southland, NZ
Leonard Gee - anh trai

An táng anh/ em trai 3 Tháng Giêng 1956 ‎(Tuổi 65)‎
Invercargill, Southland, NZ
Leonard Gee - anh trai

Chết của anh /em trai 1965 ‎(Tuổi 74)‎
Albert Gee - anh trai

Chết của chồng 13 Tháng Chín 1980 ‎(Tuổi 89)‎
Invercargill, Southland, NZ
William Grieve - chồng

An táng chồng 16 Tháng Chín 1980 ‎(Tuổi 89)‎
St John's Cemetery, Invercargill, NZ
William Grieve - chồng

Chết 5 Tháng Mười Một 1980 ‎(Tuổi 89)‎
Invercargill, Southland, NZ

Lể An Táng 6 Tháng Mười Một 1980
St John's Cemetery, Invercargill, NZ


Con cháu

  • Nữ Gee, Charlotte ‎(1891–1980)‎ indi
    • NamGrieve, William (Hôn lễ 1923) indifamily
      • Nam Grieve, John ‎(–)‎ indi

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
4F17B24CA63346CA894B13A623386236CDE3

Cập Nhật Hóa 3 Tháng Ba 2020 - 15:01

Tổng số viếng thăm: 3817

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator

Gia đình của cha mẹ
 cha
Cha; Mẹ:
 (không biết)
John Gee
1844–1923
 mẹ
Cha; Mẹ:
 (không biết)
Sophia Alice …
1850–1926
 anh em trai
Gia Đình
 Hannah McQuarrie
  • John Evan Walter Gee
  • Gwendoline Maud Gee
  • Gladys Rose Gee
  • Alexander Riversdale Gee
  • Mavis Alice Gee
Walter Gee
1871–1945
 chị em gái
Gia Đình
 Frank Unsworth
Alice ‎(Maud)‎ Gee
1873–1914
 chị em gái
Gia Đình
 Robert Lumsden Jopp
  • John Claude Jopp
  • Catherine Jopp
  • Charlotte Rose Jopp
Rose Gee
1874–1955
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
John Charles Gee
1876–1949
 anh em trai
Gia Đình
 Wilhelmina Anderson Low
  • Iris Maud Gee
  • John Gee
Leonard Gee
1880–1956
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Albert Gee
1883–1965
 chị em gái
Gia Đình
 Robert Edward Bultler
  • Leonard Bultler
Sophia Grace Gee
1886–
Charlotte Gee
1891–1980

Trực hệ gia đình
 chồng
Cha; Mẹ:
 John Sibbald Grieve
 Elizabeth Morton
William Grieve
1891–1980
 con trai
Gia Đình
 (không ai)
John Grieve
–

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 
Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees