webtrees
  • Đăng nhập
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
Roydhouse Family Tree
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

Alfred Ernest BoothTuổi: 741876–1951 

Tên
Alfred Ernest Booth
Tên
Alfred Ernest
Tên Họ
Booth
  • Google Maps™
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 12 Tháng Bảy 1876
Carterton, NZ

Chết của bà ngoại 24 Tháng Sáu 1877 ‎(Tuổi )‎
Ohariu, Wellington, NZ
Mary Ann Mitchenson Pollard - bà ngoại

Sinh của chị 31 Tháng Bảy 1878 ‎(Tuổi 2)‎
Carterton, Wairarapa, NZ
Eva Booth - em gái

Chết của ông nội 1879 ‎(Tuổi 2)‎
Carterton, NZ
William Booth - ông nội

Sinh của chị 4 Tháng Mười Một 1880 ‎(Tuổi 4)‎
Carterton, NZ
Alice Booth - em gái

Sinh của anh / em trai 2 Tháng Mười 1882 ‎(Tuổi 6)‎
Carterton, Wairarapa, NZ
Frank Booth - em trai

Chết của chị 1883 ‎(Tuổi 6)‎
Alice Booth - em gái

An táng của chị 28 Tháng Hai 1883 ‎(Tuổi 6)‎
Carterton, NZ
Alice Booth - em gái

Chết của anh /em trai 1885 ‎(Tuổi 8)‎
Carterton, Wairarapa, NZ
Frank Booth - em trai

Sinh của chị 9 Tháng Hai 1885 ‎(Tuổi 8)‎
Carterton, Wairarapa, NZ
Kate Booth - em gái

An táng anh/ em trai 7 Tháng Mười 1885 ‎(Tuổi 9)‎
Clareville Carterton, Wairarapa, NZ
Frank Booth - em trai

Sinh của chị 4 Tháng Hai 1886 ‎(Tuổi 9)‎
Grace Booth - em gái

Sinh của anh / em trai 15 Tháng Sáu 1888 ‎(Tuổi 11)‎
Carterton, NZ
Bertram Booth - em trai

Chết của bà nội 16 Tháng Hai 1890 ‎(Tuổi 13)‎
Carterton, NZ
Jane Fletcher - bà nội

Sinh của chị 11 Tháng Ba 1890 ‎(Tuổi 13)‎
Carterton, Wairarapa, NZ
Dorothy Booth - em gái

Sinh của chị 20 Tháng Mười Hai 1894 ‎(Tuổi 18)‎
Carterton, NZ
Marjory Aroha Booth - em gái

Hôn lễ Elizabeth Ellen Winifred Greeks - Cho Xem Gia Đình
30 Tháng Ba 1898 ‎(Tuổi 21)‎
Kaiwaiwai, Featherston

Sinh của con
#1
30 Tháng Bảy 1898 ‎(Tuổi 22)‎
Carterton, NZ
Frank Howard Booth - con trai

Sinh của con
#2
26 Tháng Nam 1900 ‎(Tuổi 23)‎
Randell Kitchner Booth - con trai

Chết của ông ngoại 6 Tháng Giêng 1902 ‎(Tuổi 25)‎
Ohariu, Wellington, NZ
James Bryant - ông ngoại

Sinh của con gai
#3
4 Tháng Mười Một 1902 ‎(Tuổi 26)‎
Masterton
Florence Muriel Booth - con gái

Tữ của mẹ 14 Tháng Sáu 1903 ‎(Tuổi 26)‎
Carterton, NZ
Mary Ann Bryant - mẹ

Sinh của con
#4
10 Tháng Tư 1905 ‎(Tuổi 28)‎
Carterton, NZ
Guy Stuart Booth - con trai

Sinh của con
#5
11 Tháng Tám 1908 ‎(Tuổi 32)‎
Lyall Ernest Booth - con trai

Sinh của con gai
#6
11 Tháng Tám 1908 ‎(Tuổi 32)‎
Audrey Elizabeth Booth - con gái

Sinh của con gai
#7
3 Tháng Tư 1910 ‎(Tuổi 33)‎
Carterton, NZ
Isla Alice Booth - con gái

Sinh của con gai
#8
25 Tháng Giêng 1913 ‎(Tuổi 36)‎
Carterton
Nancy Winifred Booth - con gái

Sinh của con
#9
21 Tháng Sáu 1914 ‎(Tuổi 37)‎
Ian Booth - con trai

Chết của con gái 28 Tháng Chín 1914 ‎(Tuổi 38)‎
Carterton
Nancy Winifred Booth - con gái

An tán của con gái 28 Tháng Chín 1914 ‎(Tuổi 38)‎
Clareville Carterton, Wairarapa, NZ
Nancy Winifred Booth - con gái

Tữ của bố 1919 ‎(Tuổi 42)‎
Harwarden, Carterton, NZ
Alfred Booth - cha

Kết hôn của con 21 Tháng Mười 1925 ‎(Tuổi 49)‎
St Marks, Carterton
Frank Howard Booth - con trai
Ivy Beatrice Jensen - con dâu

Kết hôn của con 30 Tháng Mười Hai 1925 ‎(Tuổi 49)‎
St Marks, Carterton
Guy Stuart Booth - con trai
Mary Lilian Holes - con dâu

Kết hôn của con 1933 ‎(Tuổi 56)‎
Randell Kitchner Booth - con trai
Mary Alexandrina MacKenzie - con dâu

Kết hôn của con gái 1935 ‎(Tuổi 58)‎
Audrey Elizabeth Booth - con gái
Charles James Robert Scott - con rể

Kết hôn của con gái 1936 ‎(Tuổi 59)‎
Florence Muriel Booth - con gái
John David King - con rể

Kết hôn của con 1939 ‎(Tuổi 62)‎
Ashhurst
Lyall Ernest Booth - con trai
Edna Annie Pinfold - con dâu

Kết hôn của con gái 18 Tháng Chín 1940 ‎(Tuổi 64)‎
St Marks, Carterton
Isla Alice Booth - con gái
George Leonard Mead - con rể

Kết hôn của con 1944 ‎(Tuổi 67)‎
Ian Booth - con trai
Trixie Meggan Corkill - con dâu

Chết của anh /em trai 1947 ‎(Tuổi 70)‎
Middle Run, Carterton, NZ
William Henry Booth - anh trai

An táng anh/ em trai 9 Tháng Giêng 1947 ‎(Tuổi 70)‎
Carterton, Wairarapa, NZ
William Henry Booth - anh trai

Chết của chị 1950 ‎(Tuổi 73)‎
Grace Booth - em gái

An táng của chị 30 Tháng Tám 1950 ‎(Tuổi 74)‎
Clareville Carterton, Wairarapa, NZ
Grace Booth - em gái

Chết 1951 ‎(Tuổi 74)‎

Chết của anh /em trai 3 Tháng Hai 1951 ‎(Tuổi 74)‎
Masterton, NZ
Bertram Booth - em trai

An táng anh/ em trai 5 Tháng Hai 1951 ‎(Tuổi 74)‎
Karori Crematorium, Wellington, NZ
Bertram Booth - em trai

Lể An Táng 11 Tháng Tám 1951 ‎(Tuổi 75)‎
Clareville Carterton, Wairarapa, NZ


Con cháu

  • Nam Booth, Alfred Ernest ‎(1876–1951)‎ indi
    • NữGreeks, Elizabeth Ellen Winifred (Hôn lễ 1898) indifamily
      • Nam Booth, Frank Howard ‎(1898–1993)‎ indi
      • Nam Booth, Randell Kitchner ‎(1900–1984)‎ indi
      • Nữ Booth, Florence Muriel ‎(1902–1999)‎ indi
      • Nam Booth, Guy Stuart ‎(1905–1991)‎ indi
      • Nam Booth, Lyall Ernest ‎(1908–2002)‎ indi
      • Nữ Booth, Audrey Elizabeth ‎(1908–1996)‎ indi
      • Nữ Booth, Isla Alice ‎(1910–2003)‎ indi
      • Nữ Booth, Nancy Winifred ‎(1913–1914)‎ indi
      • Nam Booth, Ian ‎(1914–2001)‎ indi

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
D49C25490166432CBDCC9C9C43986D6320F8

Cập Nhật Hóa 3 Tháng Ba 2020 - 15:01

Tổng số viếng thăm: 7295

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator

Gia đình của cha mẹ
 cha
Cha; Mẹ:
 William Booth
 Jane Fletcher
Alfred Booth
1846–1919
 mẹ
Cha; Mẹ:
 James Bryant
 Mary Ann Mitchenson Pollard
Mary Ann Bryant
1849–1903
 anh em trai
Gia Đình
 Alice Elvina Brown
  • Henry Bryant Booth
  • Erle Bryant Booth
  • Mary Alison Bryant Booth
William Henry Booth
1870–1947
 chị em gái
Gia Đình
 Richard Roake
  • Mere Heni Roake
  • Tiki Tyrrell Roake
  • Alfred Wellington Roake
Mary Booth
1872–1966
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Ada Booth
1874–1875
Alfred Ernest Booth
1876–1951
 chị em gái
Gia Đình
 Alexander Douglas Gray
Eva Booth
1878–1979
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Alice Booth
1880–1883
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Frank Booth
1882–1885
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Kate Booth
1885–1952
 chị em gái
Gia Đình
 James Steel
  • Mary Bethea Steel
  • James Bryant Steel
  • John Provan Steel
Grace Booth
1886–1950
 anh em trai
Gia Đình
 Linnie Daphne Hughes
  • Sydney Bertram John Booth
  • June Linnie Booth
Bertram Booth
1888–1951
 chị em gái
Gia Đình
 Arthur Payton Roydhouse
  • Jeffrey Arthur Roydhouse
  • Tom Ronald Roydhouse MBE VRD
  • David Alfred Roydhouse
  • Joan Dorothy Roydhouse
  • Peter Booth Roydhouse
  • Noel Roydhouse
  • Richard Helm Roydhouse
Dorothy Booth
1890–1975
 chị em gái
Gia Đình
 William James Rice
  • Shirley Ann Bryant Rice
Marjory Aroha Booth
1894–1984

Trực hệ gia đình
 Vợ
Cha; Mẹ:
 Raynor Greeks
 Elizabeth Agnes Jones
Elizabeth Ellen Winifred Greeks
1877–1970
 con trai
Gia Đình
 Ivy Beatrice Jensen
  • Ashley Kingsford Booth
  • Nancy Elizabeth Booth
  • Maureen Beatrice Booth
  • Frank Alfred Booth
Frank Howard Booth
1898–1993
 con trai
Gia Đình
 Mary Alexandrina MacKenzie
  • John Kenneth Booth
  • Marion Anne Booth
 Iris Jean Bishop
Randell Kitchner Booth
1900–1984
 con gái
Gia Đình
 John David King
Florence Muriel Booth
1902–1999
 con trai
Gia Đình
 Mary Lilian Holes
  • Noeline Booth
  • Stuart Booth
Guy Stuart Booth
1905–1991
 con trai
Gia Đình
 Edna Annie Pinfold
  • Glenice Loraine Booth
  • Pauline Carole Booth
  • Robert Lyell Booth
Lyall Ernest Booth
1908–2002
 con gái
Gia Đình
 Charles James Robert Scott
  • Helen Joan Scott
  • Peter Charles Scott
 Leslie Newman Donald
Audrey Elizabeth Booth
1908–1996
 con gái
Gia Đình
 George Leonard Mead
  • Warren John Mead
Isla Alice Booth
1910–2003
 con gái
Gia Đình
 (không ai)
Nancy Winifred Booth
1913–1914
 con trai
Gia Đình
 Trixie Meggan Corkill
  • Margaret Ellen Booth
  • Graham Ian Booth
  • Raewyn Meggan Booth
  • Janet Mary Booth
Ian Booth
1914–2001

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 
Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees