webtrees
  • Đăng nhập
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
Roydhouse Family Tree
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

Hannah HargreavesTuổi: 581802–1860 

Tên
Hannah Hargreaves
Tên
Hannah
Tên Họ
Hargreaves
  • Google Maps™
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 28 Tháng Tám 1802
Hart Common, Lancashire

Sinh của anh / em trai 11 Tháng Tư 1806 ‎(Tuổi 3)‎
Thomas Hargreaves - em trai

Sinh của chị 11 Tháng Mười Hai 1806 ‎(Tuổi 4)‎
Anne Hargreaves - em gái

Hôn nhân của cha mẹ
John Hargreaves - cha
Tabitha Duckett - mẹ

Chết của bà nội 10 Tháng Nam 1808 ‎(Tuổi 5)‎
West Haughton, UK
Ann Hamer - bà nội

Sinh của anh / em trai 1819 ‎(Tuổi 16)‎
Charles Hargreaves - em trai

Sinh của anh / em trai 27 Tháng Mười Một 1821 ‎(Tuổi 19)‎
William Hargreaves - em trai

Hôn lễ Richard Pennington - Cho Xem Gia Đình
2 Tháng Sáu 1823 ‎(Tuổi 20)‎

Sinh của con
#1
3 Tháng Chín 1824 ‎(Tuổi 22)‎
John Hargreaves Pennington - con trai

Sinh của con gai
#2
7 Tháng Tư 1826 ‎(Tuổi 23)‎
Hannah Pennington - con gái

Sinh của chị Tháng Hai 1828 ‎(Tuổi 25)‎
Maria Hargreaves - em gái

Sinh của con gai
#3
9 Tháng Ba 1828 ‎(Tuổi 25)‎
Elizabeth Pennington - con gái

Chết của con gái 12 Tháng Sáu 1829 ‎(Tuổi 26)‎
Elizabeth Pennington - con gái

Sinh của con
#4
18 Tháng Tư 1830 ‎(Tuổi 27)‎
Richard Pennington - con trai

Chết của con 30 Tháng Nam 1830 ‎(Tuổi 27)‎
Hindley, St Helens, UK
John Hargreaves Pennington - con trai

Tữ của bố
Southport
John Hargreaves - cha

Lễ rửa tội cho con 27 Tháng Tám 1830 ‎(Tuổi 27)‎
Hindley, St Helens, UK
Richard Pennington - con trai

Sinh của con gai
#5
1 Tháng Sáu 1831 ‎(Tuổi 28)‎
Catherine Mellor Pennington - con gái

Sinh của con
#6
31 Tháng Tám 1833 ‎(Tuổi 31)‎
John Pennington - con trai

Sinh của con
#7
28 Tháng Bảy 1837 ‎(Tuổi 34)‎
Harold Pennington - con trai

Chết của con 17 Tháng Mười Hai 1838 ‎(Tuổi 36)‎
Harold Pennington - con trai

Sinh của con gai
#8
5 Tháng Mười Hai 1842 ‎(Tuổi 40)‎
Jeanette Mary Pennington - con gái

Tữ của mẹ 11 Tháng Ba 1847 ‎(Tuổi 44)‎
Bolton
Tabitha Duckett - mẹ

Kết hôn của con 17 Tháng Ba 1857 ‎(Tuổi 54)‎
Fairfield
John Pennington - con trai
Mary Jane Booth - con dâu

Chết 17 Tháng Chín 1860 ‎(Tuổi 58)‎
Southport

Lể An Táng
Hindley


Con cháu

  • Nữ Hargreaves, Hannah ‎(1802–1860)‎ indi
    • NamPennington, Richard (Hôn lễ 1823) indifamily
      • Nam Pennington, John Hargreaves ‎(1824–1830)‎ indi
      • Nữ Pennington, Hannah ‎(1826–1879)‎ indi
      • Nữ Pennington, Elizabeth ‎(1828–1829)‎ indi
      • Nam Pennington, Richard ‎(1830–1887)‎ indi
      • Nữ Pennington, Catherine Mellor ‎(1831–1893)‎ indi
      • Nam Pennington, John ‎(1833–1890)‎ indi
      • Nam Pennington, Harold ‎(1837–1838)‎ indi
      • Nữ Pennington, Jeanette Mary ‎(1842–1922)‎ indi

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
5C6CB7F4877D4FB6BC2896C9C93FA58FFBCC

Cập Nhật Hóa 3 Tháng Ba 2020 - 15:01

Tổng số viếng thăm: 4580

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator

Gia đình của cha mẹ
 cha
Cha; Mẹ:
 John Hargreaves
 Ann Hamer
John Hargreaves
1779–
 mẹ
Cha; Mẹ:
 (không biết)
Tabitha Duckett
–1847
 anh em trai
Gia Đình
 Mary Hicks
John Hargreaves
–
Hannah Hargreaves
1802–1860
 anh em trai
Gia Đình
 Bessy Jane Hilton
Thomas Hargreaves
1806–1878
 chị em gái
Gia Đình
 Rev J. Shephard Dibley
Anne Hargreaves
1806–1872
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
George Hargreaves
–
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
James Hargreaves
–
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Mary Hargreaves
–
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Charles Hargreaves
1819–
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
William Hargreaves
1821–
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Elizabeth Hargreaves
–
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Maria Hargreaves
1828–

Trực hệ gia đình
 chồng
Cha; Mẹ:
 John Pennington
 Elizabeth Hargreaves
Richard Pennington
1799–1885
 con trai
Gia Đình
 (không ai)
John Hargreaves Pennington
1824–1830
 con gái
Gia Đình
 (không ai)
Hannah Pennington
1826–1879
 con gái
Gia Đình
 (không ai)
Elizabeth Pennington
1828–1829
 con trai
Gia Đình
 Elizabeth Cash
  • Matilda Cash
  • Richard Pennington
  • Elizabeth Pennington
  • Mary Sharples Pennington
  • Helen Tipping Pennington
  • William Tipping Pennington
  • Jane Caldecott Pennington
  • Alfred Pennington
  • John Leyland Pennington
  • Thomas Sedon Pennington
Richard Pennington
1830–1887
 con gái
Gia Đình
 (không ai)
Catherine Mellor Pennington
1831–1893
 con trai
Gia Đình
 Mary Jane Booth
  • John Trevor Pennington
  • Claude Hargreaves Pennington
  • Mary Constance Pennington
  • Edith Nora Pennington
  • Arthur Reginald Pennington
  • Walter Herbert Pennington
  • Alfred Pennington
  • Sydney Content Booth Pennington Cb, Bsc, Mrvcs
  • Catherine Maud Pennington
  • Sybil Dundas Pennington
  • Elsie Clare Pennington
  • Mary Winifred Joyce Pennington
John Pennington
1833–1890
 con trai
Gia Đình
 (không ai)
Harold Pennington
1837–1838
 con gái
Gia Đình
 (không ai)
Jeanette Mary Pennington
1842–1922

Richard Pennington + Jane Caldecott
Cha; Mẹ:
 John Pennington
 Elizabeth Hargreaves
Richard Pennington
1799–1885
Vợ
Cha; Mẹ:
 (không biết)
Jane Caldecott
1823–1904
con gái nuôi
Gia Đình
 Alfred Brocas Clay
Muriel Pennington
1867–

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 
Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees