webtrees
  • Đăng nhập
  • Kiểu trình bày
    • clouds
    • colors
    • F.A.B.
    • minimal
    • webtrees
    • xenea
  • Ngôn ngữ
    • català
    • čeština
    • dansk
    • Deutsch
    • eesti
    • British English
    • U.S. English
    • español
    • français
    • hrvatski
    • italiano
    • lietuvių
    • magyar
    • Nederlands
    • norsk bokmål
    • polski
    • português
    • slovenčina
    • slovenščina
    • suomi
    • svenska
    • Tiếng Việt
    • Türkçe
    • русский
    • עברית
    • فارسی
Roydhouse Family Tree
  • Trang Chào Mừng
    • Roydhouse Family Tree
  • Đồ Thị
    • Ancestors
    • Bản Đồ Đồng Hồ Cát
    • Compact tree
    • Con cháu
    • Cây gia phả tương tác
    • Family book
    • Fan chart
    • Lifespans
    • Pedigree map
    • Phả hệ
    • Relationships
    • Thống Kê
    • Thời gian sống
  • Danh Sách
    • Các chi tộc
    • Danh các kho lưu trữ
    • Ghi chú dùng chung
    • Gia Đình,
    • Nguồn,
    • Nhân Vật,
    • Thứ cập địa điểm
    • Tài liệu
  • Lịch
    • ngày
    • Tháng
    • Năm
  • Bản Báo Cáo
    • Ancestors
    • Births
    • Cá nhân
    • Cemeteries
    • Con cháu
    • Deaths
    • Gia Đình
    • Marriages
    • Phả hệ
    • Related individuals
    • Vital records
  • Truy tìm
    • General search
    • Phonetic search
    • Tìm nâng cao
  • Hướng dẫn
    • Nội dung của Hướng dẫn
    • webtrees wiki
    • Cần hướng dẫn kỹ thuật
    • Không Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh

Muriel RoydhouseTuổi: 791882–1962 

Tên
Muriel Roydhouse
Tên
Muriel
Tên Họ
Roydhouse
  • Google Maps™
  • Facts and events
  • Gia Đình,
  • Cây gia phả tương tác
Sinh 15 Tháng Bảy 1882
Greytown

Sinh của anh / em trai 11 Tháng Ba 1884 ‎(Tuổi )‎
Reginald Walter Roydhouse - em trai

Chết của ông ngoại 2 Tháng Mười Hai 1884 ‎(Tuổi 2)‎
Greytown, Wairarapa, NZ
Samuel Maxton - ông ngoại

Sinh của chị 10 Tháng Mười 1885 ‎(Tuổi 3)‎
Masterton
Annie Grace Roydhouse - em gái

Sinh của anh / em trai 6 Tháng Tư 1887 ‎(Tuổi 4)‎
Greytown, Wairarapa, NZ
Arthur Payton Roydhouse - em trai

Hôn lễ Alexander James Cooper - Cho Xem Gia Đình
1903 ‎(Tuổi 20)‎

Sinh của con
#1
10 Tháng Giêng 1904 ‎(Tuổi 21)‎
Masterton, Wairarapa, NZ
Francis Alexander Cooper - con trai

Sinh của con
#2
29 Tháng Ba 1905 ‎(Tuổi 22)‎
Masterton, NZ
Jack Cooper - con trai

Chết của con 29 Tháng Ba 1905 ‎(Tuổi 22)‎
Masterton, NZ
Jack Cooper - con trai

Sinh của con
#3
8 Tháng Tư 1906 ‎(Tuổi 23)‎
Gladstone, Carterton, NZ
Douglas John Cooper - con trai

Chết của bà nội 25 Tháng Sáu 1908 ‎(Tuổi 25)‎
Waverly, NSW, Australia
Mary Johns Jordan - bà nội

Chết của ông nội 6 Tháng Bảy 1908 ‎(Tuổi 25)‎
Wellington, NZ
William John Roydhouse - ông nội

Chết của bà ngoại 5 Tháng Tư 1916 ‎(Tuổi 33)‎
Greytown, Wairarapa, NZ
Sussanah Martha Dunn - bà ngoại

Tữ của bố 15 Tháng Chín 1926 ‎(Tuổi 44)‎
Carterton, NZ
William Francis Roydhouse - cha

Tữ của mẹ 14 Tháng Chín 1929 ‎(Tuổi 47)‎
Carterton, NZ
Annie Maxton - mẹ

Kết hôn của con 15 Tháng Giêng 1930 ‎(Tuổi 47)‎
Masterton, NZ
Douglas John Cooper - con trai
Jean Hamblyn Keir - con dâu

Chết của con 30 Tháng Giêng 1942 ‎(Tuổi 59)‎
Masterton, Wairarapa, NZ
Francis Alexander Cooper - con trai

An táng con 31 Tháng Giêng 1942 ‎(Tuổi 59)‎
Archer St Cemetery, Masterton
Francis Alexander Cooper - con trai

Chết của chị 13 Tháng Mười 1942 ‎(Tuổi 60)‎
Auckland
Ethel Mildred Roydhouse - chị gái

An táng của chị 6 Tháng Mười Một 1942 ‎(Tuổi 60)‎
Masterton, NZ
Ethel Mildred Roydhouse - chị gái

Chết của anh /em trai 8 Tháng Tám 1943 ‎(Tuổi 61)‎
Wanganui, NZ
Francis William Roydhouse - anh trai

An táng anh/ em trai 10 Tháng Tám 1943 ‎(Tuổi 61)‎
Karori, Wellington, NZ
Francis William Roydhouse - anh trai

Chết của chị 24 Tháng Giêng 1951 ‎(Tuổi 68)‎
Masterton
Annie Grace Roydhouse - em gái

An táng của chị 26 Tháng Giêng 1951 ‎(Tuổi 68)‎
Karori Crematorium, Wellington, NZ
Annie Grace Roydhouse - em gái

Chết của anh /em trai 30 Tháng Ba 1957 ‎(Tuổi 74)‎
Carterton, NZ
Reginald Walter Roydhouse - em trai

An táng anh/ em trai 2 Tháng Tư 1957 ‎(Tuổi 74)‎
Clareville Carterton, Wairarapa, NZ
Reginald Walter Roydhouse - em trai

Chết của chồng 25 Tháng Ba 1958 ‎(Tuổi 75)‎
Masterton, NZ
Alexander James Cooper - chồng

An táng chồng 27 Tháng Ba 1958 ‎(Tuổi 75)‎
Archer St Cemetery, Masterton
Alexander James Cooper - chồng

Chết 30 Tháng Nam 1962 ‎(Tuổi 79)‎
Wellington, NZ

Lể An Táng 1 Tháng Sáu 1962
Karori Crematorium, Wellington, NZ
Hỏa thiêu: Y


Con cháu

  • Nữ Roydhouse, Muriel ‎(1882–1962)‎ indi
    • NamCooper, Alexander James (Hôn lễ 1903) indifamily
      • Nam Cooper, Francis Alexander ‎(1904–1942)‎ indi
      • Nam Cooper, Jack ‎(1905–1905)‎ indi
      • Nam Cooper, Douglas John ‎(1906–1978)‎ indi

Extra information

Khóa nhận diện duy nhất toàn cục
D3A693A022A5422C8F84CFE564FDC27B46D0

Cập Nhật Hóa 7 Tháng Tư 2014 - 12:14

Tổng số viếng thăm: 7124

Family list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

Family navigator

Gia đình của cha mẹ
 cha
Cha; Mẹ:
 William John Roydhouse
 Mary Johns Jordan
William Francis Roydhouse
1856–1926
 mẹ
Cha; Mẹ:
 Samuel Maxton
 Sussanah Martha Dunn
Annie Maxton
1855–1929
 anh em trai
Gia Đình
 Muriel Blanch Crawley
  • William John Roydhouse
  • Donald Roydhouse
  • Malcolm Roydhouse
  • Muriel Blanche Roydhouse
  • Cedric Roydhouse
  • Rupert Roydhouse
  • Frank William Roydhouse
  • Howard Roydhouse
Francis William Roydhouse
1877–1943
 anh em trai
Gia Đình
 (không ai)
Charles Maxton Roydhouse
1879–1879
 chị em gái
Gia Đình
 (không ai)
Ethel Mildred Roydhouse
1880–1942
Muriel Roydhouse
1882–1962
 anh em trai
Gia Đình
 Elizabeth McKay Sutherland
  • Garth Sutherland Roydhouse
  • Betty Roydhouse
  • Alan Sutherland Roydhouse
Reginald Walter Roydhouse
1884–1957
 chị em gái
Gia Đình
 Howard Edward Jackson
  • Anthony William Howard Jackson
  • Valery Grace Jackson
Annie Grace Roydhouse
1885–1951
 anh em trai
Gia Đình
 Dorothy Booth
  • Jeffrey Arthur Roydhouse
  • Tom Ronald Roydhouse MBE VRD
  • David Alfred Roydhouse
  • Joan Dorothy Roydhouse
  • Peter Booth Roydhouse
  • Noel Roydhouse
  • Richard Helm Roydhouse
Arthur Payton Roydhouse
1887–1974

Trực hệ gia đình
 chồng
Cha; Mẹ:
 James Cooper
 Janet Shaddrow Strang
Alexander James Cooper
1879–1958
 con trai
Gia Đình
 (không ai)
Francis Alexander Cooper
1904–1942
 con trai
Gia Đình
 (không ai)
Jack Cooper
1905–1905
 con trai
Gia Đình
 Jean Hamblyn Keir
  • Ann Cooper
  • Alexander John Cooper
  • Marilyn Hamblyn Cooper
  • Janet Hamblyn Cooper
 Bridget Bowles
  • Anne Cooper
  • Michael Alexander Cooper
  • Timothy Douglas Cooper
Douglas John Cooper
1906–1978

Individual list

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z ‎(‎ …

 
Để được hỗ trợ kỹ thuật hay thắc mắc về gia phả, xin liên hệ Tony Roydhouse

webtrees